inauguration

Nghĩa

  • n. lễ nhậm chức
  • n. lễ khánh thành
  • n. sự mở đầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of starting a new operation or practice
  • n. the ceremonial induction into a position

Các dạng của từ

Số nhiều
inaugurations

Câu ví dụ

  1. n. lễ nhậm chức

    Thousands of people gathered in front of the Capitol to watch the president's inauguration.

    Hàng nghìn người đã tập trung trước Tòa nhà Quốc hội để theo dõi lễ nhậm chức của tổng thống.

  2. n. lễ khánh thành

    The city Mayor will attend the inauguration of the new public library this weekend.

    Thị trưởng thành phố sẽ tham dự lễ khánh thành thư viện công cộng mới vào cuối tuần này.

  3. n. sự mở đầu

    The launch of the new product marked the inauguration of a successful business campaign.

    Việc ra mắt sản phẩm mới đã đánh dấu sự mở đầu cho một chiến dịch kinh doanh thành công.