asset

Nghĩa

  • n. tài sản, lợi thế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a useful or valuable quality

Các dạng của từ

Số nhiều
assets

Câu ví dụ

  1. n. tài sản, lợi thế

    Her ability to speak three languages is a major asset to the company.

    Khả năng nói ba ngôn ngữ của cô ấy là một lợi thế lớn đối với công ty.