asset
Nghĩa
- n. tài sản, lợi thế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a useful or valuable quality
Các dạng của từ
- Số nhiều
- assets
Câu ví dụ
n. tài sản, lợi thế
Her ability to speak three languages is a major asset to the company.
Khả năng nói ba ngôn ngữ của cô ấy là một lợi thế lớn đối với công ty.