humility
Nghĩa
- n. sự khiêm tốn
- n. sự nhún nhường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a disposition to be humble; a lack of false pride
- n. a humble feeling
Các dạng của từ
- Số nhiều
- humilities
Câu ví dụ
n. sự khiêm tốn
Despite winning the award, she accepted it with great humility.
Dù giành được giải thưởng, cô ấy vẫn nhận nó với sự khiêm tốn lớn lao.
n. sự nhún nhường
He showed true humility by listening to the opinions of others during the meeting.
Anh ấy đã thể hiện sự nhún nhường chân thành khi lắng nghe ý kiến của mọi người trong cuộc họp.