fluffy

Nghĩa

  • adj. mềm mại
  • adj. xốp
  • adj. hời hợt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. like down or as soft as down

Các dạng của từ

Số nhiều
fluffies
So sánh hơn
fluffier
So sánh nhất
fluffiest

Câu ví dụ

  1. adj. mềm mại

    She wrapped herself in a warm, fluffy towel after taking a hot shower.

    Cô ấy quấn quanh mình một chiếc khăn tắm mềm mại và ấm áp sau khi tắm nước nóng.

  2. adj. xốp

    My grandmother bakes the most delicious, fluffy pancakes every Sunday morning.

    Bà tôi nướng những chiếc bánh kếp xốp mịn và thơm ngon nhất vào mỗi sáng Chủ nhật.

  3. adj. hời hợt

    The talk show was criticized for focusing on fluffy topics instead of serious issues.

    Chương trình truyền hình đã bị chỉ trích vì chỉ tập trung vào các chủ đề hời hợt thay vì những vấn đề nghiêm túc.