fluffy
Nghĩa
- adj. mềm mại
- adj. xốp
- adj. hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. like down or as soft as down
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fluffies
- So sánh hơn
- fluffier
- So sánh nhất
- fluffiest
Câu ví dụ
adj. mềm mại
She wrapped herself in a warm, fluffy towel after taking a hot shower.
Cô ấy quấn quanh mình một chiếc khăn tắm mềm mại và ấm áp sau khi tắm nước nóng.
adj. xốp
My grandmother bakes the most delicious, fluffy pancakes every Sunday morning.
Bà tôi nướng những chiếc bánh kếp xốp mịn và thơm ngon nhất vào mỗi sáng Chủ nhật.
adj. hời hợt
The talk show was criticized for focusing on fluffy topics instead of serious issues.
Chương trình truyền hình đã bị chỉ trích vì chỉ tập trung vào các chủ đề hời hợt thay vì những vấn đề nghiêm túc.