gracious
Nghĩa
- adj. tử tế
- adj. nhân từ
- adj. thanh lịch
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by charm, good taste, and generosity of spirit
- adj. disposed to bestow favors
Câu ví dụ
adj. tử tế
Even though she was disappointed by the result, she was gracious enough to congratulate the winner.
Dù rất thất vọng với kết quả, cô ấy vẫn đủ tử tế để gửi lời chúc mừng đến người chiến thắng.
adj. nhân từ
The monarch was known as a gracious ruler who always listened to the needs of his people.
Vị quốc vương nổi tiếng là một người nhân từ, luôn lắng nghe những nguyện vọng của người dân.
adj. thanh lịch
She welcomed all the guests into her home with a gracious smile.
Cô ấy đón tiếp tất cả khách đến nhà bằng một nụ cười thanh lịch.