gracious

Nghĩa

  • adj. tử tế
  • adj. nhân từ
  • adj. thanh lịch

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by charm, good taste, and generosity of spirit
  • adj. disposed to bestow favors

Câu ví dụ

  1. adj. tử tế

    Even though she was disappointed by the result, she was gracious enough to congratulate the winner.

    Dù rất thất vọng với kết quả, cô ấy vẫn đủ tử tế để gửi lời chúc mừng đến người chiến thắng.

  2. adj. nhân từ

    The monarch was known as a gracious ruler who always listened to the needs of his people.

    Vị quốc vương nổi tiếng là một người nhân từ, luôn lắng nghe những nguyện vọng của người dân.

  3. adj. thanh lịch

    She welcomed all the guests into her home with a gracious smile.

    Cô ấy đón tiếp tất cả khách đến nhà bằng một nụ cười thanh lịch.