horny
Nghĩa
- adj. bằng sừng
- adj. cứng như sừng
- adj. chai sạn
- adj. thèm muốn tình dục
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having horns or hornlike projections
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- hornier
- So sánh nhất
- horniest
Câu ví dụ
adj. bằng sừng
The traditional craftsman showed us a beautiful set of horny buttons made from cattle horns.
Người thợ thủ công truyền thống đã cho chúng tôi xem một bộ cúc bấm bằng sừng rất đẹp làm từ sừng trâu bò.
adj. cứng như sừng
After years of working under the hot sun, the skin on his shoulders became dry and horny.
Sau nhiều năm làm việc dưới ánh nắng gay gắt, lớp da trên vai anh ấy đã trở nên khô và cứng như sừng.
adj. chai sạn
He had rough, horny hands from decades of hard physical labor in the fields.
Anh ấy có đôi bàn tay thô ráp, chai sạn vì hàng chục năm lao động chân tay vất vả trên đồng ruộng.
adj. thèm muốn tình dục
He felt horny after watching a romantic movie with his partner.
Anh ấy cảm thấy thèm muốn tình dục sau khi xem một bộ phim lãng mạn cùng với người yêu.