horny

Nghĩa

  • adj. bằng sừng
  • adj. cứng như sừng
  • adj. chai sạn
  • adj. thèm muốn tình dục

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having horns or hornlike projections

Các dạng của từ

So sánh hơn
hornier
So sánh nhất
horniest

Câu ví dụ

  1. adj. bằng sừng

    The traditional craftsman showed us a beautiful set of horny buttons made from cattle horns.

    Người thợ thủ công truyền thống đã cho chúng tôi xem một bộ cúc bấm bằng sừng rất đẹp làm từ sừng trâu bò.

  2. adj. cứng như sừng

    After years of working under the hot sun, the skin on his shoulders became dry and horny.

    Sau nhiều năm làm việc dưới ánh nắng gay gắt, lớp da trên vai anh ấy đã trở nên khô và cứng như sừng.

  3. adj. chai sạn

    He had rough, horny hands from decades of hard physical labor in the fields.

    Anh ấy có đôi bàn tay thô ráp, chai sạn vì hàng chục năm lao động chân tay vất vả trên đồng ruộng.

  4. adj. thèm muốn tình dục

    He felt horny after watching a romantic movie with his partner.

    Anh ấy cảm thấy thèm muốn tình dục sau khi xem một bộ phim lãng mạn cùng với người yêu.