hopeful
Nghĩa
- adj. đầy hy vọng
- adj. lạc quan
- n. người có triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having or manifesting hope
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hopefuls
Câu ví dụ
adj. đầy hy vọng
The young doctor is hopeful about finding a better treatment for her patients.
Vị bác sĩ trẻ đầy hy vọng về việc tìm ra một phương pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh nhân của mình.
adj. lạc quan
Despite the difficult economic situation, many business owners remain hopeful about the future.
Dù tình hình kinh tế khó khăn, nhiều chủ doanh nghiệp vẫn giữ tinh thần lạc quan về tương lai.
n. người có triển vọng
Hundreds of young hopefuls arrived at the stadium to try out for the national football team.
Hàng trăm người trẻ đầy triển vọng đã đến sân vận động để tham gia tuyển chọn vào đội tuyển bóng đá quốc gia.