hopeful

Nghĩa

  • adj. đầy hy vọng
  • adj. lạc quan
  • n. người có triển vọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or manifesting hope

Các dạng của từ

Số nhiều
hopefuls

Câu ví dụ

  1. adj. đầy hy vọng

    The young doctor is hopeful about finding a better treatment for her patients.

    Vị bác sĩ trẻ đầy hy vọng về việc tìm ra một phương pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh nhân của mình.

  2. adj. lạc quan

    Despite the difficult economic situation, many business owners remain hopeful about the future.

    Dù tình hình kinh tế khó khăn, nhiều chủ doanh nghiệp vẫn giữ tinh thần lạc quan về tương lai.

  3. n. người có triển vọng

    Hundreds of young hopefuls arrived at the stadium to try out for the national football team.

    Hàng trăm người trẻ đầy triển vọng đã đến sân vận động để tham gia tuyển chọn vào đội tuyển bóng đá quốc gia.