hope

Nghĩa

  • n. hy vọng
  • n. niềm tin
  • v. hy vọng
  • v. trông chờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a specific instance of feeling hopeful
  • n. the general feeling that some desire will be fulfilled
  • n. someone (or something) on which expectations are centered
  • n. United States comedian (born in England) who appeared in films with Bing Crosby (1903-2003)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
hoping
Quá khứ phân từ
hoped
Quá khứ đơn
hoped
Ngôi thứ ba số ít
hopes

Câu ví dụ

  1. n. hy vọng

    Despite the difficult situation, she never gave up hope of finding a good job.

    Dù hoàn cảnh khó khăn, cô ấy chưa bao giờ từ bỏ hy vọng tìm được một công việc tốt.

  2. n. niềm tin

    His support gave me the hope I needed to overcome this challenge.

    Sự hỗ trợ của anh ấy đã trao cho tôi niềm tin cần thiết để vượt qua thử thách này.

  3. v. hy vọng

    I hope that the weather will be nice for our picnic this weekend.

    Tôi hy vọng thời tiết cuối tuần này sẽ đẹp để chúng ta đi dã ngoại.

  4. v. trông chờ

    We are hoping for a positive response from the company after the interview.

    Chúng tôi đang trông chờ một phản hồi tích cực từ công ty sau buổi phỏng vấn.