handy
Nghĩa
- adj. tiện lợi
- adj. khéo tay
- adj. có sẵn (ngay tầm tay)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. United States blues musician who transcribed and published traditional blues music (1873-1958)
- adj. easy to reach
- adj. easy to use
- adj. skillful with the hands
Các dạng của từ
- Số nhiều
- handies
- So sánh hơn
- handier
- So sánh nhất
- handiest
Câu ví dụ
adj. tiện lợi
This small pocket knife is very handy when you go camping.
Con dao bỏ túi nhỏ này rất tiện lợi khi bạn đi cắm trại.
adj. khéo tay
My brother is very handy around the house and can fix almost anything.
Anh trai tôi rất khéo tay trong việc nhà và có thể sửa gần như mọi thứ.
adj. có sẵn (ngay tầm tay)
Always keep a flashlight handy in case the power goes out.
Hãy luôn để sẵn một chiếc đèn pin ngay tầm tay phòng khi bị mất điện.