geographic

Nghĩa

  • adj. thuộc địa lý
  • adj. thuộc khu vực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to the science of geography
  • adj. determined by geography

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc địa lý

    The island's geographic location makes it a popular stop for commercial ships.

    Vị trí địa lý của hòn đảo khiến nó trở thành một điểm dừng chân phổ biến cho các tàu thương mại.

  2. adj. thuộc khu vực

    The company divided its sales team into different geographic areas to manage customers better.

    Công ty đã chia đội ngũ bán hàng thành các khu vực khác nhau để quản lý khách hàng tốt hơn.