geographic
Nghĩa
- adj. thuộc địa lý
- adj. thuộc khu vực
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to the science of geography
- adj. determined by geography
Câu ví dụ
adj. thuộc địa lý
The island's geographic location makes it a popular stop for commercial ships.
Vị trí địa lý của hòn đảo khiến nó trở thành một điểm dừng chân phổ biến cho các tàu thương mại.
adj. thuộc khu vực
The company divided its sales team into different geographic areas to manage customers better.
Công ty đã chia đội ngũ bán hàng thành các khu vực khác nhau để quản lý khách hàng tốt hơn.