explosive

Nghĩa

  • n. chất nổ
  • n. phụ âm nổ
  • adj. dễ nổ
  • adj. dễ bộc phát

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a chemical substance that undergoes a rapid chemical change (with the production of gas) on being heated or struck
  • adj. serving to explode or characterized by explosion or sudden outburst
  • adj. liable to lead to sudden change or violence
  • adj. sudden and loud

Các dạng của từ

Số nhiều
explosives

Câu ví dụ

  1. n. chất nổ

    The police found a large amount of plastic explosive hidden in the abandoned house.

    Cảnh sát đã tìm thấy một lượng lớn chất nổ dẻo cất giấu trong ngôi nhà bỏ hoang.

  2. n. phụ âm nổ

    In English phonetics, the sounds /p/ and /t/ are classified as explosives.

    Trong ngữ âm học tiếng Anh, các âm /p/ và /t/ được xếp vào loại phụ âm nổ.

  3. adj. dễ nổ

    You should keep these explosive chemicals away from heat and open flames.

    Bạn nên để những hóa chất dễ nổ này tránh xa nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.

  4. adj. dễ bộc phát

    He has an explosive temper, so try not to argue with him about money.

    Anh ấy có tính khí rất dễ bộc phát, vì vậy hãy cố gắng đừng tranh cãi với anh ấy về chuyện tiền bạc.