grasp
Nghĩa
- v. nắm lấy, hiểu thấu
- n. sự nắm bắt, sự hiểu biết, quyền kiểm soát
Định nghĩa tiếng Anh
- v. hold firmly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- grasped
- Quá khứ phân từ
- grasped
- Hiện tại phân từ
- grasping
- Ngôi thứ ba số ít
- grasps
Câu ví dụ
v. nắm lấy, hiểu thấu
The student tried to grasp the main idea of the lecture before the exam.
Học sinh cố gắng hiểu thấu ý chính của bài giảng trước kỳ thi.
n. sự nắm bắt, sự hiểu biết, quyền kiểm soát
She has a good grasp of the basic concepts in math.
Cô ấy có sự hiểu biết tốt về các khái niệm cơ bản trong môn toán.