curiosity
Nghĩa
- n. sự tò mò, hiếu kỳ, vật hiếm có
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state in which you want to learn more about something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- curiosities
Câu ví dụ
n. sự tò mò, hiếu kỳ, vật hiếm có
Children often learn about the world around them through pure curiosity.
Trẻ em thường học hỏi về thế giới xung quanh thông qua sự tò mò thuần túy.