forthcoming

Nghĩa

  • adj. Sắp tới, sẵn có
  • n. Sự đến gần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. available when required or as promised

Câu ví dụ

  1. adj. Sắp tới, sẵn có

    Details about the company's new products will be available in the forthcoming report.

    Thông tin chi tiết về các sản phẩm mới của công ty sẽ có trong bản báo cáo sắp tới.

  2. n. Sự đến gần

    With the forthcoming of spring, the weather becomes warmer and trees start to bloom.

    Với sự đến gần của mùa xuân, thời tiết trở nên ấm áp hơn và cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc.