guard

Nghĩa

  • n. bảo vệ
  • n. sự cảnh giác
  • n. thiết bị bảo vệ
  • v. bảo vệ
  • v. canh giữ
  • v. đề phòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who keeps watch over something or someone
  • n. the person who plays that position on a football team
  • n. a device designed to prevent injury or accidents
  • n. a posture of defence in boxing or fencing

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
guarded
Hiện tại phân từ
guarding
Ngôi thứ ba số ít
guards
Quá khứ đơn
guarded

Câu ví dụ

  1. n. bảo vệ

    The security guard checked my ID card before letting me enter the building.

    Nhân viên bảo vệ đã kiểm tra thẻ căn cước của tôi trước khi cho tôi vào tòa nhà.

  2. n. sự cảnh giác

    After the recent robberies in the neighborhood, everyone should keep their guard up.

    Sau các vụ trộm gần đây trong khu phố, mọi người nên nâng cao sự cảnh giác.

  3. n. thiết bị bảo vệ

    You should always wear a face guard when working with dangerous machinery.

    Bạn luôn nên đeo thiết bị bảo vệ mặt khi làm việc với máy móc nguy hiểm.

  4. v. bảo vệ

    Thick coats can guard you against the cold wind in winter.

    Áo khoác dày có thể bảo vệ bạn khỏi luồng gió lạnh vào mùa đông.

  5. v. canh giữ

    Two armed soldiers were standing outside the bank to guard the money.

    Hai người lính có vũ trang đang đứng bên ngoài ngân hàng để canh giữ tiền.

  6. v. đề phòng

    We must guard against spreading false information on social media.

    Chúng ta phải đề phòng việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội.