squad
Nghĩa
- n. tiểu đội
- n. đội ngũ
- v. chia thành tiểu đội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a smallest army unit
Các dạng của từ
- Số nhiều
- squads
Câu ví dụ
n. tiểu đội
The sergeant ordered his squad to move quietly through the forest.
Trung sĩ ra lệnh cho tiểu đội của mình di chuyển lặng lẽ qua khu rừng.
n. đội ngũ
The coach selected the strongest squad for the upcoming national tournament.
Huấn luyện viên đã chọn ra đội ngũ mạnh nhất cho giải đấu quốc gia sắp tới.
v. chia thành tiểu đội
The commander decided to squad the new recruits for the training exercise.
Chỉ huy quyết định chia các tân binh thành tiểu đội để thực hiện bài huấn luyện.