device

Nghĩa

  • n. thiết bị
  • n. dụng cụ
  • n. phương kế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an instrumentality invented for a particular purpose
  • n. something in an artistic work designed to achieve a particular effect
  • n. any clever maneuver
  • n. any ornamental pattern or design (as in embroidery)

Các dạng của từ

Số nhiều
devices

Câu ví dụ

  1. n. thiết bị

    You should turn off all electronic devices before going to sleep.

    Bạn nên tắt tất cả các thiết bị điện tử trước khi đi ngủ.

  2. n. dụng cụ

    The doctor used a small mechanical device to check the patient's hearing.

    Bác sĩ đã dùng một dụng cụ cơ khí nhỏ để kiểm tra thính lực của bệnh nhân.

  3. n. phương kế

    Sending a weekly newsletter was an effective device to keep customers interested.

    Gửi bản tin hằng tuần là một phương kế hiệu quả để giữ sự quan tâm của khách hàng.