case

Nghĩa

  • n. trường hợp, hộp, thùng, vụ án, bệnh nhân
  • v. bọc hộp, cho vào hộp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an occurrence of something
  • n. the actual state of things
  • n. a portable container for carrying several objects
  • n. a person requiring professional services

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
casing
Quá khứ đơn
cased
Ngôi thứ ba số ít
cases
Quá khứ phân từ
cased

Câu ví dụ

  1. n. trường hợp, hộp, thùng, vụ án, bệnh nhân

    The police are still investigating the murder case that happened last week.

    Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ án mạng xảy ra vào tuần trước.

  2. v. bọc hộp, cho vào hộp

    They carefully cased the fragile glass items before transporting them to the new house.

    Họ cẩn thận cho các đồ thủy tinh dễ vỡ vào hộp trước khi chuyển chúng đến nhà mới.