case
Nghĩa
- n. trường hợp, hộp, thùng, vụ án, bệnh nhân
- v. bọc hộp, cho vào hộp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an occurrence of something
- n. the actual state of things
- n. a portable container for carrying several objects
- n. a person requiring professional services
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- casing
- Quá khứ đơn
- cased
- Ngôi thứ ba số ít
- cases
- Quá khứ phân từ
- cased
Câu ví dụ
n. trường hợp, hộp, thùng, vụ án, bệnh nhân
The police are still investigating the murder case that happened last week.
Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ án mạng xảy ra vào tuần trước.
v. bọc hộp, cho vào hộp
They carefully cased the fragile glass items before transporting them to the new house.
Họ cẩn thận cho các đồ thủy tinh dễ vỡ vào hộp trước khi chuyển chúng đến nhà mới.