flagship
Nghĩa
- n. tàu kỳ hạm, sản phẩm chủ lực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the chief one of a related group
- n. the ship that carries the commander of a fleet and flies his flag
Các dạng của từ
- Số nhiều
- flagships
Câu ví dụ
n. tàu kỳ hạm, sản phẩm chủ lực
The company is planning to launch its new flagship smartphone next month.
Công ty đang có kế hoạch ra mắt mẫu điện thoại thông minh chủ lực mới vào tháng sau.