continuously

Nghĩa

  • adv. liên tục
  • adv. không ngừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. at every point

Câu ví dụ

  1. adv. liên tục

    The machine has been running continuously for twelve hours without any problems.

    Cái máy này đã hoạt động liên tục trong suốt mười hai giờ mà không gặp sự cố nào.

  2. adv. không ngừng

    She worked continuously throughout the night to finish the project on time.

    Cô ấy đã làm việc không ngừng trong suốt đêm để hoàn thành dự án đúng hạn.