fetish
Nghĩa
- n. vật thờ
- n. đối tượng cuồng dâm
- n. sự mê muội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a form of sexual desire in which gratification depends to an abnormal degree on some object or item of clothing or part of the body
- n. excessive or irrational devotion to some activity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fetishes
Câu ví dụ
n. vật thờ
The ancient tribe believed that the wooden idol was a powerful fetish that could bring good luck.
Bộ tộc cổ đại tin rằng tượng gỗ là một vật thờ linh thiêng có thể mang lại may mắn.
n. đối tượng cuồng dâm
Leather boots have become a common sexual fetish for many people in modern culture.
Giày bốt bằng da đã trở thành một đối tượng cuồng dâm phổ biến đối với nhiều người trong văn hóa hiện đại.
n. sự mê muội
He made a fetish of cleanliness, washing his hands every few minutes.
Anh ấy có sự mê muội với việc giữ sạch sẽ, đến mức cứ vài phút lại rửa tay một lần.