fart
Nghĩa
- n. tiếng đánh rắm
- v. đánh rắm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a reflex that expels intestinal gas through the anus
- v. expel intestinal gases through the anus
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- farting
- Quá khứ đơn
- farted
- Ngôi thứ ba số ít
- farts
- Quá khứ phân từ
- farted
Câu ví dụ
n. tiếng đánh rắm
He tried to cover up the sound of a fart by coughing loudly.
Anh ấy đã cố che giấu tiếng đánh rắm bằng cách ho thật to.
v. đánh rắm
The dog farted under the dinner table, making everyone laugh.
Con chó đánh rắm dưới bàn ăn khiến ai nấy đều bật cười.