elastic
Nghĩa
- n. dây cao su, dây chun
- adj. đàn hồi, co giãn, linh hoạt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fabric made of yarns containing an elastic material
- adj. capable of resuming original shape after stretching or compression; springy
- adj. able to adjust readily to different conditions
Các dạng của từ
- Số nhiều
- elastics
Câu ví dụ
n. dây cao su, dây chun
The elastic in these pants is too tight, making them uncomfortable to wear.
Dây chun của chiếc quần này quá chật, khiến người mặc cảm thấy không thoải mái.
adj. đàn hồi, co giãn, linh hoạt
You should wear elastic trousers if you plan to go hiking all day.
Bạn nên mặc quần co giãn nếu có ý định đi leo núi cả ngày.