generate

Nghĩa

  • v. tạo ra
  • v. phát ra
  • v. gây ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. bring into existence
  • v. produce (energy)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
generated
Ngôi thứ ba số ít
generates
Quá khứ đơn
generated
Hiện tại phân từ
generating

Câu ví dụ

  1. v. tạo ra

    The new marketing campaign helped to generate hundreds of new leads for the company.

    Chiến dịch quảng cáo mới đã giúp tạo ra hàng trăm khách hàng tiềm năng cho công ty.

  2. v. phát ra

    These solar panels generate enough electricity to power the entire house.

    Những tấm pin năng lượng mặt trời này phát ra đủ điện để cung cấp cho cả ngôi nhà.

  3. v. gây ra

    The sudden change in policy generated a lot of confusion among the employees.

    Sự thay đổi chính sách đột ngột đã gây ra nhiều sự hoang mang trong nhân viên.