generate
Nghĩa
- v. tạo ra
- v. phát ra
- v. gây ra
Định nghĩa tiếng Anh
- v. bring into existence
- v. produce (energy)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- generated
- Ngôi thứ ba số ít
- generates
- Quá khứ đơn
- generated
- Hiện tại phân từ
- generating
Câu ví dụ
v. tạo ra
The new marketing campaign helped to generate hundreds of new leads for the company.
Chiến dịch quảng cáo mới đã giúp tạo ra hàng trăm khách hàng tiềm năng cho công ty.
v. phát ra
These solar panels generate enough electricity to power the entire house.
Những tấm pin năng lượng mặt trời này phát ra đủ điện để cung cấp cho cả ngôi nhà.
v. gây ra
The sudden change in policy generated a lot of confusion among the employees.
Sự thay đổi chính sách đột ngột đã gây ra nhiều sự hoang mang trong nhân viên.