reward
Nghĩa
- n. phần thưởng
- n. tiền thưởng
- v. thưởng
- v. đền đáp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. payment made in return for a service rendered
- n. an act performed to strengthen approved behavior
- n. the offer of money for helping to find a criminal or for returning lost property
- v. act or give recompense in recognition of someone's behavior or actions
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- rewarded
- Hiện tại phân từ
- rewarding
- Quá khứ đơn
- rewarded
- Ngôi thứ ba số ít
- rewards
Câu ví dụ
n. phần thưởng
The teacher gave the students a small reward for completing their homework on time.
Giáo viên đã trao cho các học sinh một phần thưởng nhỏ vì hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
n. tiền thưởng
The police offered a cash reward for any information about the missing painting.
Cảnh sát đã đưa ra một khoản tiền thưởng cho bất kỳ thông tin nào về bức tranh bị mất.
v. thưởng
The company decided to reward its top employees with a free vacation.
Công ty đã quyết định thưởng cho những nhân viên xuất sắc nhất một kỳ nghỉ miễn phí.
v. đền đáp
Hard work and dedication will always be rewarded in the long run.
Sự chăm chỉ và tận tụy luôn luôn được đền đáp về lâu về dài.