reward

Nghĩa

  • n. phần thưởng
  • n. tiền thưởng
  • v. thưởng
  • v. đền đáp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. payment made in return for a service rendered
  • n. an act performed to strengthen approved behavior
  • n. the offer of money for helping to find a criminal or for returning lost property
  • v. act or give recompense in recognition of someone's behavior or actions

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
rewarded
Hiện tại phân từ
rewarding
Quá khứ đơn
rewarded
Ngôi thứ ba số ít
rewards

Câu ví dụ

  1. n. phần thưởng

    The teacher gave the students a small reward for completing their homework on time.

    Giáo viên đã trao cho các học sinh một phần thưởng nhỏ vì hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.

  2. n. tiền thưởng

    The police offered a cash reward for any information about the missing painting.

    Cảnh sát đã đưa ra một khoản tiền thưởng cho bất kỳ thông tin nào về bức tranh bị mất.

  3. v. thưởng

    The company decided to reward its top employees with a free vacation.

    Công ty đã quyết định thưởng cho những nhân viên xuất sắc nhất một kỳ nghỉ miễn phí.

  4. v. đền đáp

    Hard work and dedication will always be rewarded in the long run.

    Sự chăm chỉ và tận tụy luôn luôn được đền đáp về lâu về dài.