harm
Nghĩa
- n. sự tổn hại
- v. gây hại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause or do harm to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- harmed
- Hiện tại phân từ
- harming
- Ngôi thứ ba số ít
- harms
- Quá khứ đơn
- harmed
Câu ví dụ
n. sự tổn hại
Smoking can cause serious harm to your lungs and overall health.
Hút thuốc có thể gây ra sự tổn hại nghiêm trọng cho phổi và sức khỏe tổng thể của bạn.
v. gây hại
Using fake products can harm your skin and make your acne worse.
Sử dụng hàng giả có thể gây hại cho làn da của bạn và làm cho mụn trở nên tồi tệ hơn.