championship
Nghĩa
- n. chức vô địch
- n. giải vô địch
- n. sự bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the status of being a champion
- n. a competition at which a champion is chosen
Các dạng của từ
- Số nhiều
- championships
Câu ví dụ
n. chức vô địch
The team worked hard all season to win the national championship.
Cả đội đã nỗ lực suốt mùa giải để giành chức vô địch quốc gia.
n. giải vô địch
Thousands of fans travelled to the stadium to watch the championship.
Hàng nghìn người hâm mộ đã đến sân vận động để theo dõi giải vô địch.
n. sự bảo vệ
Her active championship of human rights earned her respect around the world.
Sự bảo vệ tích cực của cô ấy cho quyền con người đã giúp cô nhận được sự tôn trọng trên toàn thế giới.