rough

Nghĩa

  • adj. gồ ghề, thô ráp, nháp, đại quát, bão tấy
  • n. phác thảo, đồ thô, kẻ côn đồ
  • v. làm nhám, phác thảo, đối xử thô bạo
  • adv. một cách thô bạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the part of a golf course bordering the fairway where the grass is not cut short
  • adj. having or caused by an irregular surface
  • adj. (of persons or behavior) lacking refinement or finesse
  • adj. of the margin of a leaf shape; having the edge cut or fringed or scalloped

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
roughed
Hiện tại phân từ
roughing
Quá khứ đơn
roughed
Ngôi thứ ba số ít
roughs
So sánh hơn
rougher
So sánh nhất
roughest

Câu ví dụ

  1. adj. gồ ghề, thô ráp, nháp, đại quát, bão tấy

    The mountain road was very rough, so we had to drive slowly.

    Con đường núi rất gồ ghề, vì vậy chúng tôi phải lái xe thật chậm.

  2. n. phác thảo, đồ thô, kẻ côn đồ

    Before painting the final picture, the artist made a quick rough on paper.

    Trước khi vẽ bức tranh hoàn chỉnh, họa sĩ đã làm một bản phác thảo nhanh trên giấy.

  3. v. làm nhám, phác thảo, đối xử thô bạo

    The designer decided to rough out a new plan before presenting it to the team.

    Nhà thiết kế đã quyết định phác thảo một kế hoạch mới trước khi trình bày với cả đội.

  4. adv. một cách thô bạo

    The guards handled the suspect rough when he tried to run away.

    Những người bảo vệ đã xử lý nghi phạm một cách thô bạo khi anh ta cố gắng bỏ chạy.