nervous
Nghĩa
- adj. lo lắng, thần kinh, dễ bị kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. easily agitated
- adj. of or relating to the nervous system
Câu ví dụ
adj. lo lắng, thần kinh, dễ bị kích thích
She felt very nervous before giving her presentation in front of the whole class.
Cô ấy cảm thấy rất lo lắng trước khi thuyết trình trước cả lớp.