nervous

Nghĩa

  • adj. lo lắng, thần kinh, dễ bị kích thích

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. easily agitated
  • adj. of or relating to the nervous system

Câu ví dụ

  1. adj. lo lắng, thần kinh, dễ bị kích thích

    She felt very nervous before giving her presentation in front of the whole class.

    Cô ấy cảm thấy rất lo lắng trước khi thuyết trình trước cả lớp.