pregnant

Nghĩa

  • adj. mang thai
  • adj. chứa chan
  • adj. giàu ý tưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. carrying developing offspring within the body or being about to produce new life

Câu ví dụ

  1. adj. mang thai

    She decided to stay at home and rest after finding out she was pregnant with her first child.

    Cô ấy quyết định ở nhà nghỉ ngơi sau khi biết mình mang thai đứa con đầu lòng.

  2. adj. chứa chan

    There was a pregnant silence in the room before he finally answered the manager's question.

    Có một sự im lặng chứa chan đầy sự căng thẳng trong phòng trước khi anh ấy cuối cùng cũng trả lời câu hỏi của quản lý.

  3. adj. giàu ý tưởng

    The team had a pregnant discussion that led to many creative solutions for the new project.

    Nhóm đã có một cuộc thảo luận giàu ý tưởng, dẫn đến nhiều giải pháp sáng tạo cho dự án mới.