pregnant
Nghĩa
- adj. mang thai
- adj. chứa chan
- adj. giàu ý tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. carrying developing offspring within the body or being about to produce new life
Câu ví dụ
adj. mang thai
She decided to stay at home and rest after finding out she was pregnant with her first child.
Cô ấy quyết định ở nhà nghỉ ngơi sau khi biết mình mang thai đứa con đầu lòng.
adj. chứa chan
There was a pregnant silence in the room before he finally answered the manager's question.
Có một sự im lặng chứa chan đầy sự căng thẳng trong phòng trước khi anh ấy cuối cùng cũng trả lời câu hỏi của quản lý.
adj. giàu ý tưởng
The team had a pregnant discussion that led to many creative solutions for the new project.
Nhóm đã có một cuộc thảo luận giàu ý tưởng, dẫn đến nhiều giải pháp sáng tạo cho dự án mới.