universe

Nghĩa

  • n. vũ trụ
  • n. vạn vật
  • n. phạm vi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. everything that exists anywhere
  • n. everything stated or assumed in a given discussion

Các dạng của từ

Số nhiều
universes

Câu ví dụ

  1. n. vũ trụ

    Scientists are using powerful telescopes to explore distant galaxies in the universe.

    Các nhà khoa học đang sử dụng kính thiên văn công suất lớn để khám phá các thiên hà xa xôi trong vũ trụ.

  2. n. vạn vật

    She believes that everything in the universe is connected in a mysterious way.

    Cô ấy tin rằng vạn vật trên đời đều kết nối với nhau theo một cách bí ẩn.

  3. n. phạm vi

    In the universe of online marketing, social media plays a crucial role.

    Trong phạm vi của tiếp thị trực tuyến, mạng xã hội đóng một vai trò rất quan trọng.