funny

Nghĩa

  • adj. hài hước, buồn cười
  • adj. kỳ lạ, kỳ quặc
  • n. chuyện đùa, người hề hước

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. experiencing odd bodily sensations

Các dạng của từ

Số nhiều
funnies
So sánh hơn
funnier
So sánh nhất
funniest

Câu ví dụ

  1. adj. hài hước, buồn cười

    He told a very funny story that made everyone in the room laugh.

    Anh ấy đã kể một câu chuyện rất hài hước khiến mọi người trong phòng đều bật cười.

  2. adj. kỳ lạ, kỳ quặc

    I heard a funny noise coming from the kitchen late last night.

    Tôi nghe thấy một tiếng động kỳ lạ phát ra từ nhà bếp vào đêm muộn hôm qua.

  3. n. chuyện đùa, người hề hước

    Don't take it seriously; he was just making a funny to cheer you up.

    Đừng bận tâm quá; anh ấy chỉ đang kể chuyện đùa để làm bạn vui lên thôi.