funny
Nghĩa
- adj. hài hước, buồn cười
- adj. kỳ lạ, kỳ quặc
- n. chuyện đùa, người hề hước
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. experiencing odd bodily sensations
Các dạng của từ
- Số nhiều
- funnies
- So sánh hơn
- funnier
- So sánh nhất
- funniest
Câu ví dụ
adj. hài hước, buồn cười
He told a very funny story that made everyone in the room laugh.
Anh ấy đã kể một câu chuyện rất hài hước khiến mọi người trong phòng đều bật cười.
adj. kỳ lạ, kỳ quặc
I heard a funny noise coming from the kitchen late last night.
Tôi nghe thấy một tiếng động kỳ lạ phát ra từ nhà bếp vào đêm muộn hôm qua.
n. chuyện đùa, người hề hước
Don't take it seriously; he was just making a funny to cheer you up.
Đừng bận tâm quá; anh ấy chỉ đang kể chuyện đùa để làm bạn vui lên thôi.