influence
Nghĩa
- n. ảnh hưởng
- n. quyền lực
- v. ảnh hưởng
- v. tác động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a power to affect persons or events especially power based on prestige etc
- n. causing something without any direct or apparent effort
- n. a cognitive factor that tends to have an effect on what you do
- n. the effect of one thing (or person) on another
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- influenced
- Hiện tại phân từ
- influencing
- Ngôi thứ ba số ít
- influences
- Quá khứ đơn
- influenced
Câu ví dụ
n. ảnh hưởng
My high school teacher had a strong influence on my decision to study law.
Giáo viên cấp ba của tôi đã có ảnh hưởng lớn đến quyết định học ngành luật của tôi.
n. quyền lực
She used her influence in the company to help her young colleague get promoted.
Cô ấy đã dùng quyền lực của mình trong công ty để giúp đồng nghiệp trẻ được thăng chức.
v. ảnh hưởng
Social media can heavily influence how teenagers view themselves.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thanh thiếu niên tự nhìn nhận bản thân.
v. tác động
The bad weather negatively influenced the success of the outdoor festival.
Thời tiết xấu đã tác động tiêu cực đến sự thành công của lễ hội ngoài trời.