influence

Nghĩa

  • n. ảnh hưởng
  • n. quyền lực
  • v. ảnh hưởng
  • v. tác động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a power to affect persons or events especially power based on prestige etc
  • n. causing something without any direct or apparent effort
  • n. a cognitive factor that tends to have an effect on what you do
  • n. the effect of one thing (or person) on another

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
influenced
Hiện tại phân từ
influencing
Ngôi thứ ba số ít
influences
Quá khứ đơn
influenced

Câu ví dụ

  1. n. ảnh hưởng

    My high school teacher had a strong influence on my decision to study law.

    Giáo viên cấp ba của tôi đã có ảnh hưởng lớn đến quyết định học ngành luật của tôi.

  2. n. quyền lực

    She used her influence in the company to help her young colleague get promoted.

    Cô ấy đã dùng quyền lực của mình trong công ty để giúp đồng nghiệp trẻ được thăng chức.

  3. v. ảnh hưởng

    Social media can heavily influence how teenagers view themselves.

    Mạng xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thanh thiếu niên tự nhìn nhận bản thân.

  4. v. tác động

    The bad weather negatively influenced the success of the outdoor festival.

    Thời tiết xấu đã tác động tiêu cực đến sự thành công của lễ hội ngoài trời.