functionality

Nghĩa

  • n. tính năng
  • n. tính chức năng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. capable of serving a purpose well

Các dạng của từ

Số nhiều
functionalities

Câu ví dụ

  1. n. tính năng

    The new software update adds several useful functionalities to improve user experience.

    Bản cập nhật phần mềm mới bổ sung thêm một số tính năng hữu ích để cải thiện trải nghiệm người dùng.

  2. n. tính chức năng

    When designing the kitchen, we prioritized functionality over appearance.

    Khi thiết kế căn bếp, chúng tôi ưu tiên tính chức năng hơn là vẻ bề ngoài.