functionality
Nghĩa
- n. tính năng
- n. tính chức năng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. capable of serving a purpose well
Các dạng của từ
- Số nhiều
- functionalities
Câu ví dụ
n. tính năng
The new software update adds several useful functionalities to improve user experience.
Bản cập nhật phần mềm mới bổ sung thêm một số tính năng hữu ích để cải thiện trải nghiệm người dùng.
n. tính chức năng
When designing the kitchen, we prioritized functionality over appearance.
Khi thiết kế căn bếp, chúng tôi ưu tiên tính chức năng hơn là vẻ bề ngoài.