gamma
Nghĩa
- n. gamma (chữ cái Greek Γ, γ)
- n. vi gam
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the 3rd letter of the Greek alphabet
- n. a unit of magnetic field strength equal to one-hundred-thousandth of an oersted
Các dạng của từ
- Số nhiều
- gammas
Câu ví dụ
n. gamma (chữ cái Greek Γ, γ)
The symbol gamma is often used in mathematics and physics equations.
Ký hiệu gamma thường được sử dụng trong các phương trình toán học và vật lý.
n. vi gam
The doctor explained that a microgram is also known as a gamma in some scientific contexts.
Bác sĩ giải thích rằng micrôgam còn được gọi là vi gam trong một số ngữ cảnh khoa học.