fracture

Nghĩa

  • n. sự gãy
  • n. vết nứt
  • v. làm gãy
  • v. rạn nứt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. breaking of hard tissue such as bone
  • n. the act of cracking something
  • v. violate or abuse
  • v. interrupt, break, or destroy

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
fractured
Quá khứ phân từ
fractured
Hiện tại phân từ
fracturing
Ngôi thứ ba số ít
fractures

Câu ví dụ

  1. n. sự gãy

    The doctor showed him the X-ray to explain the severe fracture in his leg.

    Bác sĩ đã cho anh ấy xem phim X-quang để giải thích về sự gãy nghiêm trọng ở chân anh.

  2. n. vết nứt

    The engineers discovered a tiny fracture in the aircraft's wing during the inspection.

    Các kỹ sư đã phát hiện một vết nứt nhỏ trên cánh máy bay trong quá trình kiểm tra.

  3. v. làm gãy

    A heavy fall during the football match threatened to fracture his collarbone.

    Cú ngã mạnh trong trận bóng đá có nguy cơ làm gãy xương đòn của anh ấy.

  4. v. rạn nứt

    Disagreements over money began to fracture the strong relationship between the two business partners.

    Những bất đồng về tiền bạc đã bắt đầu làm rạn nứt mối quan hệ tốt đẹp giữa hai đối tác kinh doanh.