fracture
Nghĩa
- n. sự gãy
- n. vết nứt
- v. làm gãy
- v. rạn nứt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. breaking of hard tissue such as bone
- n. the act of cracking something
- v. violate or abuse
- v. interrupt, break, or destroy
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- fractured
- Quá khứ phân từ
- fractured
- Hiện tại phân từ
- fracturing
- Ngôi thứ ba số ít
- fractures
Câu ví dụ
n. sự gãy
The doctor showed him the X-ray to explain the severe fracture in his leg.
Bác sĩ đã cho anh ấy xem phim X-quang để giải thích về sự gãy nghiêm trọng ở chân anh.
n. vết nứt
The engineers discovered a tiny fracture in the aircraft's wing during the inspection.
Các kỹ sư đã phát hiện một vết nứt nhỏ trên cánh máy bay trong quá trình kiểm tra.
v. làm gãy
A heavy fall during the football match threatened to fracture his collarbone.
Cú ngã mạnh trong trận bóng đá có nguy cơ làm gãy xương đòn của anh ấy.
v. rạn nứt
Disagreements over money began to fracture the strong relationship between the two business partners.
Những bất đồng về tiền bạc đã bắt đầu làm rạn nứt mối quan hệ tốt đẹp giữa hai đối tác kinh doanh.