cutter
Nghĩa
- n. người cắt
- n. dụng cụ cắt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who carves the meat
- n. someone whose work is cutting (as e.g. cutting cloth for garments)
- n. a sailing vessel with a single mast set further back than the mast of a sloop
- n. a cutting implement; a tool for cutting
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cutters
Câu ví dụ
n. người cắt
She works as a fabric cutter for a famous fashion brand in the city.
Cô ấy làm người cắt vải cho một thương hiệu thời trang nổi tiếng trong thành phố.
n. dụng cụ cắt
You should use a sharp paper cutter to get a straight line.
Bạn nên dùng một dụng cụ cắt giấy sắc để có được đường cắt thẳng.