gravel

Nghĩa

  • n. sỏi, đá dăm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. rock fragments and pebbles
  • v. cover with gravel

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
gravelling
Quá khứ đơn
gravelled
Ngôi thứ ba số ít
gravels
Quá khứ phân từ
gravelled

Câu ví dụ

  1. n. sỏi, đá dăm

    We heard the sound of a car driving slowly over the gravel outside our house.

    Chúng tôi nghe thấy tiếng xe ô tô đang chạy chậm chậm trên đường đá dăm bên ngoài nhà.