crust
Nghĩa
- n. vỏ bánh, vỏ cứng, vỏ trái đất
- v. phủ vỏ cứng, đóng vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the outer layer of the Earth
- n. a hard outer layer that covers something
- n. the trait of being rude and impertinent; inclined to take liberties
- v. form a crust or form into a crust
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- crusted
- Hiện tại phân từ
- crusting
- Quá khứ đơn
- crusted
- Ngôi thứ ba số ít
- crusts
Câu ví dụ
n. vỏ bánh, vỏ cứng, vỏ trái đất
My little brother doesn't like eating the crust of the bread, so he always cuts it off.
Em trai tôi không thích ăn vỏ bánh mì nên lúc nào cũng cắt bỏ nó đi.
v. phủ vỏ cứng, đóng vỏ
After a few hours in the cold air, a thin layer of ice began to crust over the pond.
Sau vài giờ trong không khí lạnh, một lớp băng mỏng bắt đầu đóng vỏ phủ lên mặt ao.