domination

Nghĩa

  • n. sự thống trị
  • n. sự kiểm soát
  • n. quyền quản lý

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. social control by dominating
  • n. power to dominate or defeat

Các dạng của từ

Số nhiều
dominations

Câu ví dụ

  1. n. sự thống trị

    The country fought for many years to free itself from foreign domination.

    Đất nước đã chiến đấu trong nhiều năm để tự giải phóng khỏi sự thống trị của nước ngoài.

  2. n. sự kiểm soát

    The company achieved total market domination by buying most of its competitors.

    Công ty đã đạt được sự kiểm soát hoàn toàn thị trường bằng cách mua lại hầu hết các đối thủ cạnh tranh.

  3. n. quyền quản lý

    The coach maintained his domination over the team through strict discipline.

    Huấn luyện viên duy trì quyền quản lý đội bóng thông qua kỷ luật nghiêm khắc.