domination
Nghĩa
- n. sự thống trị
- n. sự kiểm soát
- n. quyền quản lý
Định nghĩa tiếng Anh
- n. social control by dominating
- n. power to dominate or defeat
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dominations
Câu ví dụ
n. sự thống trị
The country fought for many years to free itself from foreign domination.
Đất nước đã chiến đấu trong nhiều năm để tự giải phóng khỏi sự thống trị của nước ngoài.
n. sự kiểm soát
The company achieved total market domination by buying most of its competitors.
Công ty đã đạt được sự kiểm soát hoàn toàn thị trường bằng cách mua lại hầu hết các đối thủ cạnh tranh.
n. quyền quản lý
The coach maintained his domination over the team through strict discipline.
Huấn luyện viên duy trì quyền quản lý đội bóng thông qua kỷ luật nghiêm khắc.