fugitive
Nghĩa
- adj. bỏ trốn, tẩu thoát
- adj. ngắn ngủi, tạm thời
- n. kẻ bỏ trốn, kẻ đào tẩu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who flees from an uncongenial situation
- n. someone who is sought by law officers; someone trying to elude justice
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fugitives
Câu ví dụ
adj. bỏ trốn, tẩu thoát
The police launched a large search operation to find the fugitive prisoner.
Cảnh sát đã mở một cuộc tìm kiếm quy mô lớn để truy tìm tên tù nhân đang bỏ trốn.
adj. ngắn ngủi, tạm thời
As he looked at the old photos, he caught a fugitive moment of happiness from his childhood.
Khi nhìn lại những bức ảnh cũ, anh ấy chợt bắt gặp một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi thời thơ ấu.
n. kẻ bỏ trốn, kẻ đào tẩu
The suspect became a fugitive after escaping from the local police station.
Nghi phạm đã trở thành kẻ đào tẩu sau khi trốn thoát khỏi đồn cảnh sát địa phương.