fugitive

Nghĩa

  • adj. bỏ trốn, tẩu thoát
  • adj. ngắn ngủi, tạm thời
  • n. kẻ bỏ trốn, kẻ đào tẩu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who flees from an uncongenial situation
  • n. someone who is sought by law officers; someone trying to elude justice

Các dạng của từ

Số nhiều
fugitives

Câu ví dụ

  1. adj. bỏ trốn, tẩu thoát

    The police launched a large search operation to find the fugitive prisoner.

    Cảnh sát đã mở một cuộc tìm kiếm quy mô lớn để truy tìm tên tù nhân đang bỏ trốn.

  2. adj. ngắn ngủi, tạm thời

    As he looked at the old photos, he caught a fugitive moment of happiness from his childhood.

    Khi nhìn lại những bức ảnh cũ, anh ấy chợt bắt gặp một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi thời thơ ấu.

  3. n. kẻ bỏ trốn, kẻ đào tẩu

    The suspect became a fugitive after escaping from the local police station.

    Nghi phạm đã trở thành kẻ đào tẩu sau khi trốn thoát khỏi đồn cảnh sát địa phương.