empowerment
Nghĩa
- n. sự trao quyền
- n. sự cấp phép
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of conferring legality or sanction or formal warrant
Các dạng của từ
- Số nhiều
- empowerments
Câu ví dụ
n. sự trao quyền
Staff empowerment helps companies solve customer problems much faster.
Sự trao quyền cho nhân viên giúp các công ty giải quyết các vấn đề của khách hàng nhanh hơn nhiều.
n. sự cấp phép
The legal empowerment of the new committee allows it to investigate financial fraud.
Sự cấp phép về mặt pháp lý cho ủy ban mới cho phép cơ quan này điều tra các hành vi gian lận tài chính.