flair
Nghĩa
- n. tài năng, năng khiếu, sự tinh tế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a natural talent
Các dạng của từ
- Số nhiều
- flairs
Câu ví dụ
n. tài năng, năng khiếu, sự tinh tế
She has a natural flair for design, so her apartment always looks stylish.
Cô ấy có năng khiếu thiết kế tự nhiên, vì vậy căn hộ của cô ấy luôn trông rất thời trang.