icy
Nghĩa
- adj. phủ băng
- adj. lạnh giá
- adj. trơn trượt
- adj. lạnh nhạt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. covered with or containing or consisting of ice
- adj. shiny and slick as with a thin coating of ice
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- icier
- So sánh nhất
- iciest
Câu ví dụ
adj. phủ băng
The polar bear walked slowly across the icy fields of the Arctic.
Con gấu Bắc Cực chậm rãi bước đi trên những cánh đồng phủ băng.
adj. lạnh giá
She wrapped a thick scarf around her neck to protect herself from the icy wind.
Cô ấy quấn một chiếc khăn quàng dày quanh cổ để bảo vệ bản thân khỏi làn gió lạnh giá.
adj. trơn trượt
Be careful when walking on the icy pavement this winter morning.
Hãy cẩn thận khi đi dạo trên vỉa hè trơn trượt vào buổi sáng mùa đông này.
adj. lạnh nhạt
There was an icy silence in the room after they had a heated argument.
Có một sự im lặng lạnh nhạt trong căn phòng sau khi họ tranh cãi gay gắt.