homecoming
Nghĩa
- n. sự trở về nhà, sự về trường cũ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an annual school or university reunion for graduates
Các dạng của từ
- Số nhiều
- homecomings
Câu ví dụ
n. sự trở về nhà, sự về trường cũ
The university is planning a special ceremony to welcome thousands of former students for its annual homecoming.
Nhà trường đang lên kế hoạch cho một buổi lễ đặc biệt để chào đón hàng ngàn cựu sinh viên nhân dịp ngày trở về trường cũ hằng năm.