downside

Nghĩa

  • n. nhược điểm
  • n. xu hướng giảm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a negative aspect of something that is generally positive

Các dạng của từ

Số nhiều
downsides

Câu ví dụ

  1. n. nhược điểm

    The main downside of living in a big city is the high cost of rent.

    Nhược điểm lớn nhất của việc sống ở thành phố lớn là chi phí thuê nhà đắt đỏ.

  2. n. xu hướng giảm

    Investors are worried about a potential downside in the housing market this year.

    Các nhà đầu tư đang lo lắng về một xu hướng giảm có thể xảy ra trên thị trường bất động sản trong năm nay.