downside
Nghĩa
- n. nhược điểm
- n. xu hướng giảm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a negative aspect of something that is generally positive
Các dạng của từ
- Số nhiều
- downsides
Câu ví dụ
n. nhược điểm
The main downside of living in a big city is the high cost of rent.
Nhược điểm lớn nhất của việc sống ở thành phố lớn là chi phí thuê nhà đắt đỏ.
n. xu hướng giảm
Investors are worried about a potential downside in the housing market this year.
Các nhà đầu tư đang lo lắng về một xu hướng giảm có thể xảy ra trên thị trường bất động sản trong năm nay.