fireplace

Nghĩa

  • n. lò sưởi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built

Các dạng của từ

Số nhiều
fireplaces

Câu ví dụ

  1. n. lò sưởi

    On cold winter evenings, our family likes to sit together near the fireplace to drink hot chocolate.

    Vào những buổi tối mùa đông lạnh giá, gia đình tôi thích ngồi quây quần bên lò sưởi để uống ca cao nóng.