fireplace
Nghĩa
- n. lò sưởi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fireplaces
Câu ví dụ
n. lò sưởi
On cold winter evenings, our family likes to sit together near the fireplace to drink hot chocolate.
Vào những buổi tối mùa đông lạnh giá, gia đình tôi thích ngồi quây quần bên lò sưởi để uống ca cao nóng.