dryer
Nghĩa
- n. máy sấy
- n. chất sấy khô
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an appliance that removes moisture
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dryers
Câu ví dụ
n. máy sấy
After the washing cycle finished, I put all the wet clothes into the dryer.
Sau khi giặt xong, tôi cho toàn bộ quần áo ướt vào máy sấy.
n. chất sấy khô
Artists often add a chemical dryer to oil paint to help it dry much faster.
Các họa sĩ thường thêm một chất sấy khô hóa học vào sơn dầu để giúp sơn khô nhanh hơn nhiều.