downfall
Nghĩa
- n. sự sụp đổ
- n. trận mưa trút nước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. failure that results in a loss of position or reputation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- downfalls
Câu ví dụ
n. sự sụp đổ
Greed and corruption eventually led to the downfall of the powerful empire.
Lòng tham và sự tham nhũng cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của đế chế hùng mạnh.
n. trận mưa trút nước
We had to seek shelter quickly because of a sudden heavy downfall.
Chúng tôi phải nhanh chóng tìm chỗ trú vì một trận mưa trút nước bất ngờ.