motor

Nghĩa

  • n. động cơ
  • n. xe ô tô
  • adj. thuộc động cơ
  • adj. thuộc xe hơi
  • v. đi bằng xe ô tô
  • v. thúc đẩy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. machine that converts other forms of energy into mechanical energy and so imparts motion
  • n. a nonspecific agent that imparts motion

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
motored
Ngôi thứ ba số ít
motors
Hiện tại phân từ
motoring
Quá khứ phân từ
motored

Câu ví dụ

  1. n. động cơ

    The mechanic listened carefully to the sound of the electric motor.

    Người thợ máy lắng nghe kỹ tiếng động cơ điện.

  2. n. xe ô tô

    He washed his new motor every Sunday morning.

    Anh ấy rửa chiếc xe ô tô mới của mình vào mỗi sáng Chủ nhật.

  3. adj. thuộc động cơ

    A stroke can affect a person's motor skills and movement control.

    Cơn đột quỵ có thể ảnh hưởng đến kỹ năng vận động và khả năng kiểm soát di chuyển của một người.

  4. adj. thuộc xe hơi

    She works for a large company in the motor industry.

    Cô ấy làm việc cho một công ty lớn trong ngành công nghiệp xe hơi.

  5. v. đi bằng xe ô tô

    We decided to motor down to the countryside for the weekend.

    Chúng tôi quyết định đi bằng xe ô tô về vùng quê vào cuối tuần.

  6. v. thúc đẩy

    Strong customer demand helped to motor the company's growth this year.

    Nhu cầu mạnh mẽ từ khách hàng đã giúp thúc đẩy sự phát triển của công ty trong năm nay.