motor
Nghĩa
- n. động cơ
- n. xe ô tô
- adj. thuộc động cơ
- adj. thuộc xe hơi
- v. đi bằng xe ô tô
- v. thúc đẩy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. machine that converts other forms of energy into mechanical energy and so imparts motion
- n. a nonspecific agent that imparts motion
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- motored
- Ngôi thứ ba số ít
- motors
- Hiện tại phân từ
- motoring
- Quá khứ phân từ
- motored
Câu ví dụ
n. động cơ
The mechanic listened carefully to the sound of the electric motor.
Người thợ máy lắng nghe kỹ tiếng động cơ điện.
n. xe ô tô
He washed his new motor every Sunday morning.
Anh ấy rửa chiếc xe ô tô mới của mình vào mỗi sáng Chủ nhật.
adj. thuộc động cơ
A stroke can affect a person's motor skills and movement control.
Cơn đột quỵ có thể ảnh hưởng đến kỹ năng vận động và khả năng kiểm soát di chuyển của một người.
adj. thuộc xe hơi
She works for a large company in the motor industry.
Cô ấy làm việc cho một công ty lớn trong ngành công nghiệp xe hơi.
v. đi bằng xe ô tô
We decided to motor down to the countryside for the weekend.
Chúng tôi quyết định đi bằng xe ô tô về vùng quê vào cuối tuần.
v. thúc đẩy
Strong customer demand helped to motor the company's growth this year.
Nhu cầu mạnh mẽ từ khách hàng đã giúp thúc đẩy sự phát triển của công ty trong năm nay.